惫懒[bèi lǎn] [惫 懒]Lưu từKhácnghịch ngợm; người tinh quáiChữ trong từ惫bèikiệt quệ懒lǎnlườiTừ cùng chữ:偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếngTừ cận nghĩa:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm顽wánnghịch ngợm乱动luàn dòngnghịch ngợm惫赖bèi làinghịch ngợm搬弄bān nòngnghịch ngợm皮脸pí liǎnnghịch ngợm瞎弄xiā nòngnghịch ngợmXem thêm (1)