瞎弄[xiā nòng] [瞎 弄]Lưu từKhácnghịch ngợm; làm loạnChữ trong từ瞎xiāmù弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm顽wánnghịch ngợm乱动luàn dòngnghịch ngợm惫懒bèi lǎnnghịch ngợm惫赖bèi làinghịch ngợm搬弄bān nòngnghịch ngợm皮脸pí liǎnnghịch ngợmXem thêm (1)