乱动
[luàn dòng] [乱 动]
nghịch ngợm; phá phách; chạm vào không cẩn thận
输液时请保持放松,不要乱动针头。
shū yè shí qǐng bǎo chí fàng sōng, bú yào luàn dòng zhēn tóu.Khi truyền dịch hãy giữ thư giãn, không cử động kim tiêm lung tung.
[luàn dòng] [乱 动]
nghịch ngợm; phá phách; chạm vào không cẩn thận
输液时请保持放松,不要乱动针头。
shū yè shí qǐng bǎo chí fàng sōng, bú yào luàn dòng zhēn tóu.Khi truyền dịch hãy giữ thư giãn, không cử động kim tiêm lung tung.