皮脸[pí liǎn] [皮 脸]Lưu từKhácnghịch ngợm; lém lỉnh; xấc xượcChữ trong từ皮pída脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)皮带pí dàiHSK 8dây đeoTừ cận nghĩa:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm顽wánnghịch ngợm乱动luàn dòngnghịch ngợm惫懒bèi lǎnnghịch ngợm惫赖bèi làinghịch ngợm搬弄bān nòngnghịch ngợm瞎弄xiā nòngnghịch ngợmXem thêm (1)