丢脸【丟臉】
[diū liǎn] [丢 脸]
mất mặt; nhục nhã
丧失体面或感到羞耻
失败并不丢脸,不敢尝试才丢脸。
shī bài bìng bù diū liǎn, bù gǎn cháng shì cái diū liǎn.Thất bại không mất mặt, không dám thử mới mất mặt.

[diū liǎn] [丢 脸]
mất mặt; nhục nhã
丧失体面或感到羞耻
失败并不丢脸,不敢尝试才丢脸。
shī bài bìng bù diū liǎn, bù gǎn cháng shì cái diū liǎn.Thất bại không mất mặt, không dám thử mới mất mặt.