XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

丢弃【丟棄】

[diū qì] [丢 弃]

vứt bỏ; từ bỏ

扔掉,抛弃

我们不能随意丢弃废旧电池。

wǒ men bù néng suí yì diū qì fèi jiù diàn chí.

Chúng ta không thể tùy tiện vứt bỏ pin cũ.

说得对,不能光为了赚钱而彻底丢弃传统文化底蕴。

shuō de duì, bù néng guāng wèi le zhuàn qián ér chè dǐ diū qì chuán tǒng wén huà dǐ yùn.

Nói đúng lắm, không thể chỉ vì kiếm tiền mà vứt bỏ hoàn toàn bề dày văn hóa truyền thống.

Trong bài: Phản biện việc thương mại hoá quá mức di sản kiến trúc cổ