嫌弃【嫌棄】
[xián qì] [嫌 弃]
chê bai; ghét bỏ; chê
因厌恶而不愿接近或接受
她嫌弃这件衣服太旧。
tā xián qì zhè jiàn yī fu tài jiù.Cô ấy ghét chiếc áo này vì quá cũ.
[xián qì] [嫌 弃]
chê bai; ghét bỏ; chê
因厌恶而不愿接近或接受
她嫌弃这件衣服太旧。
tā xián qì zhè jiàn yī fu tài jiù.Cô ấy ghét chiếc áo này vì quá cũ.