亲近
[qīn jìn] [亲 近]
thân thiết; tiến gần đến
亲密接近;靠近。
她性格开朗,很容易让人亲近。
tā xìng gé kāi lǎng, hěn róng yì ràng rén qīn jìn.Cô ấy tính cách vui vẻ, rất dễ khiến người khác cảm thấy thân thiết.
thân thiết; gần gũi
关系亲密。
他们俩从小一起长大,关系非常亲近。
tā men liǎ cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà, guān xì fēi cháng qīn jìn.Hai người họ từ nhỏ cùng nhau lớn lên, mối quan hệ rất thân thiết.
该公园营造了亲近自然的休闲环境。
gāi gōng yuán yíng zào le qīn jìn zì rán de xiū xián huán jìng.Công viên này đã tạo ra một môi trường thư giãn gần gũi với thiên nhiên.