亲密【親密】
[qīn mì] [亲 密]
thân mật; gần gũi
感情深厚,关系密切
他们俩是从小一起长大的亲密朋友。
tā men liǎ shì cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà de qīn mì péng yǒu.Hai người họ là những người bạn thân thiết cùng lớn lên từ nhỏ.
这对母女的关系一直非常亲密。
zhè duì mǔ nǚ de guān xì yì zhí fēi cháng qīn mì.Mối quan hệ của cặp mẹ con này luôn rất thân thiết.
经常与大自然保持亲密接触有益身心健康。
jīng cháng yǔ dà zì rán bǎo chí qīn mì jiē chù yǒu yì shēn xīn jiàn kāng.Thường xuyên giữ sự tiếp xúc gần gũi với thiên nhiên rất có ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
