亲眼【親眼】
[qīn yǎn] [亲 眼]
tận mắt; cá nhân
亲自用眼睛看见
我亲眼看见他走进了那间办公室。
wǒ qīn yǎn kàn jiàn tā zǒu jìn le nà jiān bàn gōng shì.Tôi tận mắt nhìn thấy anh ấy bước vào văn phòng đó.
我亲眼目睹了那场灾难的发生。
wǒ qīn yǎn mù dǔ le nà chǎng zāi nàn de fā shēng.Tôi đã tận mắt chứng kiến thảm họa đó xảy ra.
他第一次亲眼见到沙漠。
tā dì yī cì qīn yǎn jiàn dào shā mò.Anh ấy lần đầu tận mắt nhìn thấy sa mạc.