HSK 7红眼【紅眼】[hóng yǎn] [红 眼]Lưu từĐộng từtrở nên tức giận; thấy đỏ mắt; ghen tị因嫉妒或愤怒而发怒或眼红看到同事升职加薪,他忍不住红眼,心里十分不平衡。kàn dào tóng shì shēng zhí jiā xīn, tā rěn bú zhù hóng yǎn, xīn lǐ shí fēn bù píng héng.Thấy đồng nghiệp được thăng chức tăng lương, anh ấy không khỏi ghen tị, trong lòng rất bất bình.Xem thêm (2)Chữ trong từ红hóngđỏ眼yǎnmắtTừ ghép:红眼病hóng yǎn bìngđau mắt đỏTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红薯hóng shǔHSK 7khoai langXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恼火nǎo huǒHSK 6bực bội发火fā huǒHSK 7bắt lửa上火shàng huǒHSK 8nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận生气shēng qìHSK 1nổi giận火HuǒHSK 3lửa炸zháHSK 6chiên眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn