红眼病[hóng yǎn bìng] [红 眼 病]Lưu từKhácđau mắt đỏ; đố kỵ; ghen tỵChữ trong từ红hóngđỏ眼yǎnmắt病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)毛病máo bìngHSK 3lỗi红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火眼huǒ yǎnđau mắt đỏ