红酒【紅酒】
[hóng jiǔ] [红 酒]
rượu vang đỏ
用红葡萄发酵酿造的葡萄酒。
这瓶红酒很好喝。
zhè píng hóng jiǔ hěn hǎo hē.Chai rượu vang đỏ này rất ngon.
这道菜搭配红酒味道会更好。
zhè dào cài dā pèi hóng jiǔ wèi dào huì gèng hǎo.Món ăn này kết hợp cùng rượu vang đỏ hương vị sẽ ngon hơn.
这款红酒具有浓郁的果香味。
zhè kuǎn hóng jiǔ jù yǒu nóng yù de guǒ xiāng wèi.Loại rượu vang đỏ này có hương vị trái cây đậm đà.
他不小心把红酒洒在浅色地毯上了。
tā bù xiǎo xīn bǎ hóng jiǔ sǎ zài qiǎn sè dì tǎn shàng le.Anh ấy bất cẩn làm đổ rượu vang lên tấm thảm màu sáng.
