葡萄酒
[pú tao jiǔ] [葡 萄 酒]
rượu (nho)
用葡萄发酵酿成的酒
这瓶葡萄酒的味道非常纯正。
zhè píng pú táo jiǔ de wèi dào fēi cháng chún zhèng.Chai rượu nho này có hương vị rất nguyên chất.
这个小镇因酿造葡萄酒而闻名。
zhè ge xiǎo zhèn yīn niàng zào pú táo jiǔ ér wén míng.Thị trấn này nổi tiếng nhờ ủ rượu vang.
这座葡萄酒庄园每年吸引大量游客。
zhè zuò pú táo jiǔ zhuāng yuán měi nián xī yǐn dà liàng yóu kè.Trang viên rượu vang này thu hút rất nhiều du khách mỗi năm.