敬酒
[jìng jiǔ] [敬 酒]
mời rượu; nâng ly chúc rượu
恭敬地向人献酒
在毕业晚会上,大家纷纷向王老师敬酒致谢。
zài bì yè wǎn huì shàng, dà jiā fēn fēn xiàng wáng lǎo shī jìng jiǔ zhì xiè.Trong buổi tiệc tốt nghiệp, mọi người đều lần lượt nâng ly kính rượu cảm ơn thầy Vương.
朋友们都开心地向新郎敬酒。
péng yǒu men dōu kāi xīn dì xiàng xīn láng jìng jiǔ.Bạn bè đều vui vẻ nâng ly chúc rượu chú rể.