啤酒
[pí jiǔ] [啤 酒]
bia (từ mượn); lượng từ: 杯 (bēi), 瓶 (píng), 罐 (guàn), 桶 (tǒng), 缸 (gāng)
麦芽酿造的低酒精度饮料。
他喝了一瓶啤酒。
tā hē le yì píng pí jiǔ.Anh ấy đã uống một chai bia.
杯、瓶、罐、桶、缸
冰箱里还有三瓶啤酒。
bīng xiāng lǐ hái yǒu sān píng pí jiǔ.Trong tủ lạnh còn ba chai bia.