燕京啤酒[yān jīng pí jiǔ] [燕 京 啤 酒]Lưu từKhácbia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)Chữ trong từ燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh京jīngthủ đô của một quốc gia啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)喜酒xǐ jiǔHSK 9tiệc cưới燕子yàn ziHSK 9chim én酗酒xù jiǔHSK 9uống rượu nhiều