酗酒
[xù jiǔ] [酗 酒]
uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén
过度饮酒无节制
长期酗酒严重损害身体健康,我们应该养成良好的生活习惯。
cháng qī xù jiǔ yán zhòng sǔn hài shēn tǐ jiàn kāng, wǒ men yīng gāi yǎng chéng liáng hǎo de shēng huó xí guàn.Uống rượu quá độ trong thời gian dài gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe, chúng ta nên duy trì lối sống lành mạnh.