喜酒
[xǐ jiǔ] [喜 酒]
tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới
结婚时请客用的酒或婚宴
下个月我哥哥结婚,欢迎各位朋友来喝喜酒。
xià gè yuè wǒ gē ge jié hūn, huān yíng gè wèi péng yǒu lái hē xǐ jiǔ.Tháng sau anh trai tôi kết hôn, hoan nghênh các bạn đến uống rượu mừng.

[xǐ jiǔ] [喜 酒]
tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới
结婚时请客用的酒或婚宴
下个月我哥哥结婚,欢迎各位朋友来喝喜酒。
xià gè yuè wǒ gē ge jié hūn, huān yíng gè wèi péng yǒu lái hē xǐ jiǔ.Tháng sau anh trai tôi kết hôn, hoan nghênh các bạn đến uống rượu mừng.