婚宴[hūn yàn] [婚 宴]Lưu từKháctiệc cướiChữ trong từ婚hūnkết hôn宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ ghép:新婚宴尔xīn hūn yàn ěrbiến thể của 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr)Từ cùng chữ:婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới婚姻hūn yīnHSK 7hôn nhân婚纱hūn shāHSK 7váy cướiTừ cận nghĩa:喜酒xǐ jiǔHSK 9tiệc cưới喜宴xǐ yàntiệc cưới喜筵xǐ yántiệc cưới婚筵hūn yántiệc cưới