新婚宴尔[xīn hūn yàn ěr] [新 婚 宴 尔]Lưu từKhácbiến thể của 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr)Chữ trong từ新xīnmới婚hūnkết hôn宴yàn(dạng kết hợp) tiệc尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)