啤酒肚[pí jiǔ dù] [啤 酒 肚]Lưu từKhácbụng biaChữ trong từ啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)肚dǔdạ dàyTừ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)Từ cận nghĩa:将军肚子jiāng jūn dù zibụng bia (mang tính khen)