无醇啤酒[wú chún pí jiǔ] [无 醇 啤 酒]Lưu từKhácbia ít cồn; bia không cồn (thường là 0.5% ABV trở xuống)Chữ trong từ无wúkhông có醇chúncồn啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)