无法【無法】
[wú fǎ] [无 法]
không thể; không có khả năng
没有办法做到某事
我现在无法回答你的问题。
wǒ xiàn zài wú fǎ huí dá nǐ de wèn tí.Tôi hiện tại không thể trả lời câu hỏi của bạn.
连一个大致的评估周期也无法确定吗?
lián yí gè dà zhì de píng gū zhōu qī yě wú fǎ què dìng ma?Ngay cả một chu kỳ đánh giá đại khái cũng không thể xác định sao ạ?
Trong bài: Chỉ có kiên trì mới thấy được kết quả · 唯有他担忧这个计划无法按时完成。
tā dān yōu zhè ge jì huà wú fǎ àn shí wán chéng.Anh ấy lo lắng rằng kế hoạch này không thể hoàn thành đúng hạn.
你是指大卫吗?他今天恐怕无法出席了。
nǐ shì zhǐ dà wèi ma? tā jīn tiān kǒng pà wú fǎ chū xí le.Cậu đang nói Đại Vệ sao? Hôm nay e là cậu ấy không thể tham dự rồi.
Trong bài: Thảo nào cậu ấy không đến · 难怪