没辙【沒轍】
[méi zhé] [没 辙]
hết cách; không tìm được lối thoát
没有办法,无计可施。
系统突然崩溃且没有备份,技术人员目前也感到没辙。
xì tǒng tū rán bēng kuì qiě méi yǒu bèi fèn, jì shù rén yuán mù qián yě gǎn dào méi zhé.Hệ thống đột ngột bị sập mà không có bản sao lưu, nhân viên kỹ thuật hiện tại cũng đành bó tay hết cách.