无法忍受
[wú fǎ rěn shòu] [无 法 忍 受]
không thể chịu đựng được
我再也无法忍受他的坏脾气了。
wǒ zài yě wú fǎ rěn shòu tā de huài pí qì le.Tôi không thể chịu đựng được tính khí xấu của anh ta thêm nữa.
我无法忍受办公室里这么吵闹的环境。
wǒ wú fǎ rěn shòu bàn gōng shì lǐ zhè me chǎo nào de huán jìng.Tôi không thể chịu đựng môi trường ồn ào thế này trong văn phòng.
他无法忍受网络上针对自己的恶意诽谤。
tā wú fǎ rěn shòu wǎng luò shàng zhēn duì zì jǐ de è yì fěi bàng.Anh ấy không thể chịu đựng được những sự bôi nhọ ác ý nhắm vào mình trên mạng.