不支
[bù zhī] [BẤT 支]
không thể chịu đựng được
运动员因体力不支而突然倒下。
yùn dòng yuán yīn tǐ lì bù zhī ér tū rán dǎo xià.Vận động viên vì kiệt sức nên đột ngột gục xuống.
该选手以体力不支未能完成比赛。
gāi xuǎn shǒu yǐ tǐ lì bù zhī wèi néng wán chéng bǐ sài.Tuyển thủ này không thể hoàn thành cuộc thi do kiệt sức.
旧系统不支持新软件。
jiù xì tǒng bù zhī chí xīn ruǎn jiàn.Hệ thống cũ không tương thích phần mềm mới.