难受【難受】
[nán shòu] [难 受]
cảm thấy không khỏe; chịu đau khổ; khó chịu đựng
身体不舒服或心里感到痛苦
我感冒了,很难受。
wǒ gǎn mào le, hěn nán shòu.Tôi bị cảm rồi, rất khó chịu.
太难受了,夏天没有空调不行。
tài nán shòu le, xià tiān méi yǒu kōng tiáo bù xíng.Khó chịu quá, mùa hè không có điều hòa là không xong rồi.
Trong bài: Báo điều hòa phòng trọ bị hỏng晚饭吃得太多,胃里撑得难受。
wǎn fàn chī de tài duō, wèi lǐ chēng de nán shòu.Bữa tối ăn quá nhiều, trong dạ dày no căng khó chịu.
鼻子流鼻涕。一直流,很难受。
bí zi liú bí tì. yì zhí liú, hěn nán shòu.Em bị chảy nước mũi. Chảy suốt, rất khó chịu.
Trong bài: Khám cảm lạnh