XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

痛快

[tòng kuài] [痛 快]

vui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn

心情舒畅满足或做事爽快

今天和朋友们玩得真痛快!

jīn tiān hé péng yǒu men wán de zhēn tòng kuài!

Hôm nay chơi cùng bạn bè thật là sảng khoái!

我们在公园的石桌上痛快地下了一局棋。

wǒ men zài gōng yuán de shí zhuō shàng tòng kuài dì xià le yì jú qí.

Chúng tôi đã đánh một ván cờ thật đã ở bàn đá trong công viên.

今天我们玩个痛快。

jīn tiān wǒ men wán gè tòng kuài.

Hôm nay chúng ta chơi cho thỏa thích.