痛痛快快[tòng tong kuài kuài] [痛 痛 快 快]Lưu từKhácngay lập tức; không chần chừ; vui vẻChữ trong từ痛tòngđau痛tòngđau快kuàinhanh快kuàinhanhTừ cùng chữ:凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻ愉快yú kuàiHSK 6vui tươi特快tè kuàiHSK 6tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức顿dùnHSK 3dừng立刻lì kèHSK 3ngay lập tức连忙lián mángHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức当即dāng jíHSK 7ngay lập tức顿时dùn shíHSK 7ngay lập tức随即suí jíHSK 9ngay lập tức一口yī kǒungay lập tứcXem thêm (3)