凉快【涼快】
[liáng kuai] [凉 快]
mát mẻ; dễ chịu và mát
形容天气凉爽,令人感到舒适
秋天很凉快。
qiū tiān hěn liáng kuai.Mùa thu rất mát mẻ.
窗户也开着,房间真凉快。
chuāng hù yě kāi zhe, fáng jiān zhēn liáng kuai.Cửa sổ cũng đang mở, phòng thật mát mẻ.
Trong bài: Bố trí góc học tập trong phòng · 着夏天穿凉鞋非常凉快舒服。
xià tiān chuān liáng xié fēi cháng liáng kuai shū fú.Mùa hè đi dép sandal rất mát mẻ thoải mái.
今天多云,天气很凉快。
jīn tiān duō yún, tiān qì hěn liáng kuai.Hôm nay nhiều mây, thời tiết rất mát mẻ.