凉水【涼水】
[liáng shuǐ] [凉 THỦY]
nước mát; nước chưa đun sôi
温度较低的水或生水
天太热了,我想喝凉水。
tiān tài rè le, wǒ xiǎng hē liáng shuǐ.Trời nóng quá, tôi muốn uống nước mát.
他喝了凉水后突然开始腹泻。
tā hē le liáng shuǐ hòu tū rán kāi shǐ fù xiè.Anh ấy sau khi uống nước lạnh thì đột nhiên bị tiêu chảy.