纯净水【純淨水】
[chún jìng shuǐ] [纯 净 THỦY]
nước tinh khiết
净化处理后可直接饮用的水
我买了纯净水。
wǒ mǎi le chún jìng shuǐ.Tôi đã mua nước tinh khiết.
灾区收到了社会各界捐赠的一千桶纯净水。
zāi qū shōu dào le shè huì gè jiè juān zèng de yì qiān tǒng chún jìng shuǐ.Vùng thiên tai đã nhận được một nghìn thùng nước tinh khiết do các giới xã hội quyên góp.