自来水【自來水】
[zì lái shuǐ] [自 来 THỦY]
nước máy; nước vòi
通过管道输送供居民等使用的水。
这个村庄终于通上了干净的自来水。
zhè ge cūn zhuāng zhōng yú tōng shàng le gān jìng de zì lái shuǐ.Ngôi làng này cuối cùng đã có nước máy sạch.
这根自来水管坏了。
zhè gēn zì lái shuǐ guǎn huài le.Cái ống nước máy này bị hỏng rồi.
冬季气温骤降,室外的自来水管容易被冻裂。
dōng jì qì wēn zhòu jiàng, shì wài de zì lái shuǐ guǎn róng yì bèi dòng liè.Nhiệt độ mùa đông giảm mạnh, ống nước máy ngoài trời rất dễ bị nứt vỡ do đông đá.
