自来水管
[zì lái shuǐ guǎn] [自 来 THỦY 管]
ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt
这根自来水管坏了。
zhè gēn zì lái shuǐ guǎn huài le.Cái ống nước máy này bị hỏng rồi.
冬季气温骤降,室外的自来水管容易被冻裂。
dōng jì qì wēn zhòu jiàng, shì wài de zì lái shuǐ guǎn róng yì bèi dòng liè.Nhiệt độ mùa đông giảm mạnh, ống nước máy ngoài trời rất dễ bị nứt vỡ do đông đá.