胶水【膠水】
[jiāo shuǐ] [胶 THỦY]
keo dán
一种具有黏性的液体,用于粘贴物体。
信封没有粘好,需要再涂一点儿胶水。
xìn fēng méi yǒu nián hǎo, xū yào zài tú yì diǎn r jiāo shuǐ.Phong bì dán chưa dính, cần bôi thêm một chút keo dán.
手上沾了胶水,黏糊糊的感觉很不舒服。
shǒu shàng zhān le jiāo shuǐ, nián hū hu de gǎn jué hěn bù shū fú.Tay dính keo, cảm giác nhớp dính rất khó chịu.
胶水干了就粘不住了。
jiāo shuǐ gān le jiù nián bú zhù le.Keo khô rồi thì không dán dính được nữa.