喝凉水都塞牙[hē liáng shuǐ dōu sāi yá] [HÁT 凉 THỦY 都 塞 牙]Lưu từKhác(khẩu ngữ) gặp xui xẻoChữ trong từ喝hēHÁTuống凉liángmát水shuǐTHỦYnước都dōutất cả塞sāichặn lại牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô