HSK 6凉鞋【涼鞋】[liáng xié] [凉 鞋]Lưu từDanh từdép sandal夏天穿的透气鞋子夏天穿凉鞋非常凉快舒服。xià tiān chuān liáng xié fēi cháng liáng kuai shū fú.Mùa hè đi dép sandal rất mát mẻ thoải mái.Xem thêm (3)Chữ trong từ凉liángmát鞋xiégiàyTừ ghép:罗马凉鞋luó mǎ liáng xiédép xăng-đan La MãTừ cùng chữ:凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao凉水liáng shuǐHSK 3nước mát皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoáiTừ cận nghĩa:高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót