球鞋
[qiú xié] [球 鞋]
giày thể thao
运动时穿的鞋
这双球鞋很新。
zhè shuāng qiú xié hěn xīn.Đôi giày thể thao này rất mới.
那个年轻人出门前匆忙蹬上一双球鞋。
nà ge nián qīng rén chū mén qián cōng máng dēng shàng yì shuāng qiú xié.Chàng trai trẻ vội vã xỏ đôi giày thể thao trước khi ra ngoài.
这种限定款球鞋一经发售便被抢购一空。
zhè zhǒng xiàn dìng kuǎn qiú xié yì jīng fā shòu biàn bèi qiǎng gòu yì kōng.Đôi giày thể thao mẫu giới hạn này vừa mở bán đã bị tranh mua sạch sẽ.