XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

高跟鞋

[gāo gēn xié] [高 跟 鞋]

giày cao gót

鞋跟较高的鞋子,多为女性穿。

她今天穿了一双黑色的高跟鞋去上班。

tā jīn tiān chuān le yì shuāng hēi sè de gāo gēn xié qù shàng bān.

Hôm nay cô ấy đi một đôi giày cao gót màu đen đi làm.