球场【球場】
[qiú chǎng] [球 场]
sân vận động; sân thể thao; sân bóng
打球运动的场地
他在球场打球。
tā zài qiú chǎng dǎ qiú.Anh ấy chơi bóng ở sân bóng.
个、处
加油!大家都在球场上等着你呢。
jiā yóu! dà jiā dōu zài qiú chǎng shàng děng zhe nǐ ne.Cố lên! Mọi người đều đang đợi cậu ở trên sân bóng đấy.
Trong bài: Phục hồi thể lực sau chấn thương thi đấu · 只要……就……他是网球场上很难对付的对手。
tā shì wǎng qiú chǎng shàng hěn nán duì fù de duì shǒu.Anh ấy là một đối thủ rất khó đối phó trên sân quần vợt.
它在足球场旁边。
tā zài zú qiú chǎng páng biān.Nó ở bên cạnh sân bóng.
Trong bài: Từ ký túc xá đến nhà ăn · 从……到……