水球场[shuǐ qiú chǎng] [THỦY 球 场]Lưu từKháchồ bơi bóng nướcChữ trong từ水shuǐTHỦYnước球qiúquả bóng场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay水果shuǐ guǒHSK 1trái cây广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)