高球场[gāo qiú chǎng] [高 球 场]Lưu từKhácsân gôn; sân golfChữ trong từ高gāocao球qiúquả bóng场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay高兴gāo xìngHSK 1vui广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高尔夫球场gāo ěr fū qiú chǎngsân gôn