XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

网球场

[wǎng qiú chǎng] [网 球 场]

sân tennis

他是网球场上很难对付的对手。

tā shì wǎng qiú chǎng shàng hěn nán duì fù de duì shǒu.

Anh ấy là một đối thủ rất khó đối phó trên sân quần vợt.