羽毛球场
[yǔ máo qiú chǎng] [羽 毛 球 场]
sân cầu lông
他们在村口的空地上建了一个羽毛球场。
tā men zài cūn kǒu de kòng dì shàng jiàn le yí gè yǔ máo qiú chǎng.Họ đã dựng một sân cầu lông trên khu đất trống ở đầu làng.
[yǔ máo qiú chǎng] [羽 毛 球 场]
sân cầu lông
他们在村口的空地上建了一个羽毛球场。
tā men zài cūn kǒu de kòng dì shàng jiàn le yí gè yǔ máo qiú chǎng.Họ đã dựng một sân cầu lông trên khu đất trống ở đầu làng.