比赛场
[bǐ sài chǎng] [比 赛 场]
sân vận động; sân thi đấu
比赛场地已经准备完毕,运动员们随时可以进场。
bǐ sài chǎng dì yǐ jīng zhǔn bèi wán bì, yùn dòng yuán men suí shí kě yǐ jìn chǎng.Sân thi đấu đã chuẩn bị xong, các vận động viên có thể vào sân bất cứ lúc nào.
他站在看台的高处,可以俯瞰整个比赛场地的动态。
tā zhàn zài kàn tái de gāo chù, kě yǐ fǔ kàn zhěng gè bǐ sài chǎng dì de dòng tài.Anh ấy đứng trên chỗ cao của khán đài, có thể bao quát toàn bộ diễn biến của sân thi đấu.