休闲鞋[xiū xián xié] [休 闲 鞋]Lưu từKhácgiày thể thao; giày thường nhậtChữ trong từ休xiūnghỉ闲xiánnhàn rỗi鞋xiégiàyTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao休闲xiū xiánHSK 5giải trí皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao运动鞋yùn dòng xiégiày thể thao