无法挽救[wú fǎ wǎn jiù] [无 法 挽 救]Lưu từKháckhông thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọngChữ trong từ无wúkhông có法fǎpháp luật挽wǎnkéo救jiùcứuTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứu无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờXem thêm (3)