生啤酒[shēng pí jiǔ] [生 啤 酒]Lưu từKhácbia tươi; bia chưa tiệt trùngChữ trong từ生shēngđược sinh啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:扎啤zhā píbia tươi生啤shēng píbia tươi鲜啤酒xiān pí jiǔbia tươi