鲜啤酒[xiān pí jiǔ] [鲜 啤 酒]Lưu từKhácbia tươi; bia chưa tiệt trùngChữ trong từ鲜xiāntươi啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sáng鲜花xiān huāHSK 4hoa白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương鲜艳xiān yànHSK 5màu sắc rực rỡ葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:扎啤zhā píbia tươi生啤shēng píbia tươi生啤酒shēng pí jiǔbia tươi